go together

go together

The blue shirt and the gray pants go together nicely.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Đi cùng nhau, đi kèm với nhau: Chỉ hai hoặc nhiều người cùng đi đến một nơi nào đó, hoặc hai hoặc nhiều thứ thường xuất hiện hoặc được sử dụng cùng nhau.
    • Hợp nhau, ăn ý với nhau: Dùng để nói hai người mối quan hệ lãng mạn hoặc tình cảm tốt đẹp.
    • Phù hợp, tương thích: Chỉ hai hoặc nhiều thứ (như màu sắc, ý tưởng, phong cách) phù hợp hoặc bổ sung cho nhau một cách hài hòa.
dụ sử dụng
  • Đi cùng nhau, đi kèm với nhau:

    • We always go together to the market on Sundays. (Chúng tôi luôn đi cùng nhau đến chợ vào các ngày Chủ nhật.)
    • Poverty and poor health often go together. (Nghèo đói sức khỏe kém thường đi kèm với nhau.)
  • Hợp nhau, ăn ý với nhau:

    • Do you think they go together? They seem very happy. (Bạn nghĩ họ hợp nhau không? Họ trông rất hạnh phúc.)
    • They've been going together for over a year now. (Họ đã yêu nhau được hơn một năm rồi.)
  • Phù hợp, tương thích:

    • Do you think this shirt and these pants go together? (Bạn nghĩ cái áo này chiếc quần này phù hợp với nhau không?)
    • His ideas and our company's vision go together perfectly. (Ý tưởng của anh ấy tầm nhìn của công ty chúng tôi hoàn toàn tương thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go together like...": Hợp nhau một cách đặc biệt, thường dùng trong so sánh.
    • They go together like bread and butter. (Họ hợp nhau như bánh mì .)
  • "to go together hand in hand": Đi đôi với nhau, liên quan mật thiết với nhau.
    • Success and hard work go together hand in hand. (Thành công sự chăm chỉ đi đôi với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Go with: Đi cùng với, phù hợp với (thường dùng cho đồ vật hơn người).
    • This tie goes with your suit. (Cà vạt này phù hợp với bộ vest của anh.)
  • Accompany: Đi kèm, đồng hành (từ trang trọng hơn).
    • A detailed report accompanies the proposal. (Một báo cáo chi tiết đi kèm với đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Accompany each other: Đi cùng nhau.
  • Be compatible: Tương thích.
  • Be a couple: một cặp (trong quan hệ tình cảm).
  • Match: Phù hợp, ăn khớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go along with: Đồng ý với, đi cùng với.
    • I decided to go along with their plan. (Tôi quyết định đồng ý với kế hoạch của họ.)
  • Go with: (Đã liệt kêmục biến thể).
Thành ngữ liên quan
  • Birds of a feather flock together: Ngưu tầm ngưu, tầm (những người cùng sở thích thường tụ tập với nhau).
  • Two peas in a pod: Giống nhau như hai giọt nước, rất hợp nhau.